Chợ Cóc FKO

大腸

だいちょう

daichou

N2
Danh từ

大腸 nghĩa là ruột già — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ruột già

large intestine

đại tràng

colon

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

大切たいせつ
taisetsu
Tính từ
N4

quan trọng, quý giá

important, precious, valuable

健康が大切です。

けんこうがたいせつです。

Sức khỏe rất quan trọng.

大きいおおきい
ookii
Tính từ
N5

to; lớn; rộng

big; large

大きい犬がいます。

おおきいいぬがいます。

Có một con chó to.

大人おとな
otona
Danh từTính từ đuôi の
N5

người lớn

adult

大人になりました。

おとなになりました。

Tôi đã trưởng thành.

大丈夫だいじょうふ
daijoufu
Danh từ
N5

người đàn ông vĩ đại

great man

大統領だいとうりょう
daitouryou
Danh từ
N3

tổng thống

president (of a country)

大部分だいぶぶん
daibubun
Danh từ
N3

phần lớn

most part

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập