Chợ Cóc FKO

仏教

ぶっきょう

bukkyou

N3
Danh từ

仏教 nghĩa là Phật giáo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

Phật giáo

Buddhism

đạo Phật

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

大仏だいぶつ
daibutsu
Danh từ
N3

tượng Phật lớn

large statue of Buddha (trad. at least 4.8m high)

喉仏のどぼとけ
nodobotoke
Danh từ
N2

yết hầu

Adam's apple

仏閣ぶっかく
bukkaku
Danh từ
N2

chùa chiền

Buddhist temple

知らぬが仏しらぬがほとけ
shiranugahotoke
Cụm từ / Thành ngữ
N1

không biết là sướng

ignorance is bliss

仏頂ぶっちょう
butchou
Danh từTính từ đuôi な
N1

đỉnh đầu Phật

brusqueness

仏心ほとけごころ
hotokegokoro
Danh từ
N1

lòng từ bi

a merciful heart

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập