Chợ Cóc FKO

なか

naka

N3
Danh từ

仲 nghĩa là mối quan hệ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mối quan hệ

relation

quan hệ (giữa người)

relationship

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

仲間はずれなかまはずれ
nakamahazure
Danh từĐộng từ する
N3

bị bỏ rơi

being left out

仲間なかま
nakama
Danh từ
N4

bạn đồng hành

companion

仲間と協力します。

なかまときょうりょくします。

Tôi hợp tác với đồng đội.

仲裁ちゅうさい
chuusai
Danh từĐộng từ する
N4

trọng tài

arbitration

二人の仲裁をします。

ふたりのちゅうさいをします。

Tôi hòa giải cho hai người.

仲介ちゅうかい
chuukai
Danh từĐộng từ する
N3

trung gian

agency

仲立ちなかだち
nakadachi
Danh từĐộng từ する
N3

làm trung gian

mediation

仲間内なかまうち
nakamauchi
Danh từTính từ đuôi の
N3

trong nhóm

(among) one's friends

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập