Chợ Cóc FKO

仲間

なかま

nakama

N4
Danh từ

仲間 nghĩa là bạn đồng hành — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bạn đồng hành

companion

người bạn

fellow

bạn bè

friend

đồng đội

mate

đối tác

comrade

đồng nghiệp

partner

nhóm

colleague

thành viên cùng danh mục

coworker

associate

group

company

circle

member of the same category

Ảnh minh họa

Ví dụ

仲間と協力します。

なかまときょうりょくします。

Tôi hợp tác với đồng đội.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

仲間はずれなかまはずれ
nakamahazure
Danh từĐộng từ する
N3

bị bỏ rơi

being left out

仲裁ちゅうさい
chuusai
Danh từĐộng từ する
N4

trọng tài

arbitration

二人の仲裁をします。

ふたりのちゅうさいをします。

Tôi hòa giải cho hai người.

仲介ちゅうかい
chuukai
Danh từĐộng từ する
N3

trung gian

agency

仲立ちなかだち
nakadachi
Danh từĐộng từ する
N3

làm trung gian

mediation

仲間内なかまうち
nakamauchi
Danh từTính từ đuôi の
N3

trong nhóm

(among) one's friends

なか
naka
Danh từ
N3

mối quan hệ

relation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập