仲裁
ちゅうさいchuusai
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
仲裁 nghĩa là trọng tài — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trọng tài
arbitration
hòa giải
intercession
dàn xếp
mediation
đứng ra làm trung gian
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
二人の仲裁をします。
ふたりのちゅうさいをします。
Tôi hòa giải cho hai người.
Từ liên quan
Cùng Kanji
仲間なかま
nakama
Danh từ
N4bạn đồng hành
companion
仲間と協力します。
なかまときょうりょくします。
Tôi hợp tác với đồng đội.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
