Chợ Cóc FKO

企てる

くわだてる

kuwadateru

N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ

企てる nghĩa là mưu tính — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mưu tính

to plan

lập kế hoạch

to plot

toan tính

to attempt

to undertake

Ảnh minh họa

Ví dụ

彼らは新しい事業を企てている。

かれらはあたらしいじぎょうをくわだてている。

Họ đang lên kế hoạch cho một dự án mới.

犯人は逃亡を企てたが失敗した。

はんにんはとうぼうをくわだてたがしっぱいした。

Kẻ phạm tội mưu tính bỏ trốn nhưng thất bại.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

企画きかく
kikaku
Danh từĐộng từ する
N4

lập kế hoạch

planning

新しい企画を立てます。

あたらしいきかくをたてます。

Tôi lập kế hoạch mới.

企業きぎょう
kigyou
Danh từ
N3

doanh nghiệp

enterprise

企画書きかくしょ
kikakusho
Danh từ
N3

bản kế hoạch

(written) proposal

企むたくらむ
takuramu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

mưu tính

to scheme

企業理念きぎょうりねん
kigyourinen
Danh từ
N4

tầm nhìn doanh nghiệp

corporate vision

企業理念を共有する。

きぎょうりねんをきょうゆうする。

Chia sẻ triết lý kinh doanh.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập