企業
きぎょうkigyou
N3
Danh từ
企業 nghĩa là doanh nghiệp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
doanh nghiệp
enterprise
kinh doanh
business
công ty
company
tập đoàn
corporation
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
企画きかく
kikaku
Danh từĐộng từ する
N4lập kế hoạch
planning
新しい企画を立てます。
あたらしいきかくをたてます。
Tôi lập kế hoạch mới.
企てるくわだてる
kuwadateru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3mưu tính
to plan
彼らは新しい事業を企てている。
かれらはあたらしいじぎょうをくわだてている。
Họ đang lên kế hoạch cho một dự án mới.
企業理念きぎょうりねん
kigyourinen
Danh từ
N4tầm nhìn doanh nghiệp
corporate vision
企業理念を共有する。
きぎょうりねんをきょうゆうする。
Chia sẻ triết lý kinh doanh.
業を煮やすごうをにやす
gouoniyasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1sốt ruột phát cáu
to lose patience
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

