何割
なんわりnanwari
N4
Danh từ
何割 nghĩa là bao nhiêu phần — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bao nhiêu phần
what proportion
bao nhiêu phần trăm
what percentage
Ảnh minh họa
Ví dụ
何割が賛成しますか。
なんわりがさんせいしますか。
Bao nhiêu phần trăm đồng ý?
Từ liên quan
Cùng Kanji
何人なにじん
nanijin
Danh từ
N5quốc tịch gì
what nationality
あの人は何人ですか。
あのひとはなにじんですか。
Người kia là người nước nào?
何年なんねん
nannen
Danh từ
N5bao nhiêu năm
how many years
何年間勉強しましたか。
なんねんかんべんきょうしましたか。
Bạn đã học bao nhiêu năm?
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

