何月
なんがつnangatsu
N5
Danh từ
何月 nghĩa là tháng mấy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tháng mấy
what month
Ảnh minh họa
Ví dụ
何月に生まれましたか。
なんがつにうまれましたか。
Bạn sinh tháng mấy?
Từ liên quan
Cùng Kanji
何人なにじん
nanijin
Danh từ
N5quốc tịch gì
what nationality
あの人は何人ですか。
あのひとはなにじんですか。
Người kia là người nước nào?
何年なんねん
nannen
Danh từ
N5bao nhiêu năm
how many years
何年間勉強しましたか。
なんねんかんべんきょうしましたか。
Bạn đã học bao nhiêu năm?
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

