何十
なんじゅうnanjuu
N4
Danh từ
何十 nghĩa là hàng chục — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hàng chục
(several) tens
vài chục
dozens
scores (of)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
何十人も集まります。
なんじゅうにんもあつまります。
Hàng chục người tập hợp.
Từ liên quan
Cùng Kanji
何人なにじん
nanijin
Danh từ
N5quốc tịch gì
what nationality
あの人は何人ですか。
あのひとはなにじんですか。
Người kia là người nước nào?
何年なんねん
nannen
Danh từ
N5bao nhiêu năm
how many years
何年間勉強しましたか。
なんねんかんべんきょうしましたか。
Bạn đã học bao nhiêu năm?
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
