Chợ Cóc FKO

佳肴

かこう

kakou

N2
Danh từ

佳肴 nghĩa là mỹ vị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mỹ vị

delicacy

món ngon

rare treat

cao lương mỹ vị

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

佳人薄命かじんはくめい
kajinhakumei
Cụm từ / Thành ngữ
N1

hồng nhan bạc mệnh

beauties die young

佳人かじん
kajin
Danh từ
N1

giai nhân

a beauty

佳境かきょう
kakyou
Danh từ
N2

cao trào (câu chuyện)

most interesting part

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập