佳境
かきょうkakyou
N2
Danh từ
佳境 nghĩa là cao trào (câu chuyện) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cao trào (câu chuyện)
most interesting part
đoạn hấp dẫn
climax
nơi cảnh đẹp
scenic spot
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
