使い捨て
つかいすてtsukaisute
N3
Tính từ đuôi のDanh từ
使い捨て nghĩa là dùng một lần — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dùng một lần
throwaway
dùng xong bỏ
disposable
đồ dùng một lần
single-use
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
使うつかう
tsukau
Động từ
N5dùng; sử dụng
to use
このペンを使ってもいいですか。
このペンをつかってもいいですか。
Tôi dùng cây bút này được không?
大使館たいしかん
taishikan
Danh từ
N4đại sứ quán
embassy
大使館に連絡します。
たいしかんにれんらくします。
Tôi liên lạc với đại sứ quán.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
