使節
しせつshisetsu
N3
Danh từ
使節 nghĩa là đặc sứ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đặc sứ
envoy
đại sứ
ambassador
đại biểu
delegate
phái viên
emissary
phái đoàn
mission
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
使うつかう
tsukau
Động từ
N5dùng; sử dụng
to use
このペンを使ってもいいですか。
このペンをつかってもいいですか。
Tôi dùng cây bút này được không?
大使館たいしかん
taishikan
Danh từ
N4đại sứ quán
embassy
大使館に連絡します。
たいしかんにれんらくします。
Tôi liên lạc với đại sứ quán.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
