Chợ Cóc FKO

使命

しめい

shimei

N3
Danh từ

使命 nghĩa là nhiệm vụ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nhiệm vụ

mission

sứ mệnh

errand

công việc

task

nghĩa vụ

duty

obligation

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

使うつかう
tsukau
Động từ
N5

dùng; sử dụng

to use

このペンを使ってもいいですか。

このペンをつかってもいいですか。

Tôi dùng cây bút này được không?

大使館たいしかん
taishikan
Danh từ
N4

đại sứ quán

embassy

大使館に連絡します。

たいしかんにれんらくします。

Tôi liên lạc với đại sứ quán.

大使たいし
taishi
Danh từTính từ đuôi の
N3

đại sứ

ambassador

使節しせつ
shisetsu
Danh từ
N3

đặc sứ

envoy

使い捨てつかいすて
tsukaisute
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

dùng một lần

throwaway

使命感しめいかん
shimeikan
Danh từ
N3

tinh thần sứ mệnh

sense of duty

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập