保存食
ほぞんしょくhozonshoku
N2
Danh từ
保存食 nghĩa là thực phẩm bảo quản — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thực phẩm bảo quản
preserved foods
đồ ăn để dành
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
保護ほご
hogo
Danh từĐộng từ する
N3bảo vệ
protection
自然を保護する活動に参加した。
しぜんをほごするかつどうにさんかした。
Tôi tham gia hoạt động bảo vệ thiên nhiên.
自然保護しぜんほご
shizenhogo
Danh từ
N4bảo tồn thiên nhiên
nature conservation
自然保護に取り組みます。
しぜんほごにとりくみます。
Tôi tham gia bảo tồn thiên nhiên.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

