修学旅行
しゅうがくりょこうshuugakuryokou
N2
Danh từ
修学旅行 nghĩa là chuyến tham quan học tập — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chuyến tham quan học tập
excursion
dã ngoại của trường
school trip
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
修正しゅうせい
shuusei
Danh từĐộng từ
N2sửa chữa, hiệu chỉnh
correction, revision, to fix
文書を修正します。
ぶんしょをしゅうせいします。
Tôi sửa tài liệu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
