借金
しゃっきんshakkin
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
借金 nghĩa là nợ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nợ
debt
khoản vay
loan
nợ phải trả
liabilities
vay mượn tiền
borrowing money
Ảnh minh họa
Ví dụ
借金を返します。
しゃっきんをかえします。
Tôi trả nợ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
借りるかりる
kariru
Động từ
N5mượn; vay
to borrow
図書館で本を借ります。
としょかんでほんをかります。
Tôi mượn sách ở thư viện.
借入しゃくにゅう
shakunyuu
Danh từĐộng từ する
N3vay
loan
事業のために銀行から借入をした。
じぎょうのためにぎんこうからしゃくにゅうをした。
Tôi vay ngân hàng để làm ăn.
猫の手も借りたいねこのてもかりたい
nekonotemokaritai
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
N1bận tối mắt
extremely busy
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

