猫の手も借りたい
ねこのてもかりたいneko no te mo karitai
N1
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
猫の手も借りたい nghĩa là bận tối mắt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bận tối mắt
extremely busy
bận rối tay
short-handed
thiếu người làm trầm trọng
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
窮鼠猫を噛むきゅうそねこをかむ
kyuusonekookamu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1chó cùng rứt giậu
a cornered rat will bite a cat
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
