猫に小判
ねこにこばんneko ni koban
N1
Cụm từ / Thành ngữ
猫に小判 nghĩa là đàn gảy tai trâu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đàn gảy tai trâu
casting pearls before swine
đem ngọc cho mèo
của quý vào tay người không biết
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
窮鼠猫を噛むきゅうそねこをかむ
kyuusonekookamu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1chó cùng rứt giậu
a cornered rat will bite a cat
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

