猫かぶり
ねこかぶりnekokaburi
N1
Danh từ
猫かぶり nghĩa là giả nai — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giả nai
feigned innocence
giả vờ hiền lành
a wolf in sheep's clothing
đeo mặt nạ
sói đội lốt cừu
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
窮鼠猫を噛むきゅうそねこをかむ
kyuusonekookamu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1chó cùng rứt giậu
a cornered rat will bite a cat
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
