猫背
ねこぜnekoze
N2
Danh từTính từ đuôi のTính từ đuôi な
猫背 nghĩa là lưng gù — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lưng gù
bent back
lưng còng
hunchback
tật gù lưng
stoop
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
窮鼠猫を噛むきゅうそねこをかむ
kyuusonekookamu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1chó cùng rứt giậu
a cornered rat will bite a cat
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

