Chợ Cóc FKO

倦怠

けんたい

kentai

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

倦怠 nghĩa là uể oải — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

uể oải

weariness

rã rời

fatigue

chán chường

languor

mệt mỏi (倦怠期)

boredom

ennui

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

倦厭けんえん
ken'en
Danh từĐộng từ する
N1

sự chán ngán

weariness

倦むあぐむ
agumu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1

chán nản

to get tired of

怠るおこたる
okotaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

lơ là

to neglect

怠けるなまける
namakeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

lười biếng

to be lazy

怠惰たいだ
taida
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

lười biếng

lazy

怠慢たいまん
taiman
Danh từTính từ đuôi な
N3

lơ là

negligence

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập