怠ける
なまけるnamakeru
N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từTha động từ
怠ける nghĩa là lười biếng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lười biếng
to be lazy
trốn việc
to be idle
lơ là
to slack
to neglect
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
