Chợ Cóc FKO

怠惰

たいだ

taida

N2
Tính từ đuôi なDanh từ

怠惰 nghĩa là lười biếng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lười biếng

lazy

uể oải

idle

biếng nhác

indolent

slothful

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

怠るおこたる
okotaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

lơ là

to neglect

怠けるなまける
namakeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

lười biếng

to be lazy

怠慢たいまん
taiman
Danh từTính từ đuôi な
N3

lơ là

negligence

怠業たいぎょう
taigyou
Danh từĐộng từ する
N1

lãn công

sabotage

倦怠けんたい
kentai
Danh từĐộng từ する
N1

uể oải

weariness

怠け癖なまけぐせ
namakeguse
Danh từ
N1

tật lười

a habit of laziness

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập