偉ぶる
えらぶるeraburu
N1
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
偉ぶる nghĩa là ra vẻ ta đây — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ra vẻ ta đây
to put on airs
vênh váo
to swagger
tỏ vẻ quan trọng
kiêu căng
làm bộ oai
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

