Chợ Cóc FKO

偉勲

いくん

ikun

N1
Danh từ

偉勲 nghĩa là đại công — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đại công

great achievement

công lao to lớn

kỳ tích

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

偉大いだい
idai
Tính từ đuôi な
N2

vĩ đại

great

偉そうえらそう
erasou
Tính từ đuôi な
N1

ra vẻ ta đây

self-important

偉ぶるえらぶる
eraburu
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N1

ra vẻ ta đây

to put on airs

偉業いぎょう
igyou
Danh từ
N2

kỳ tích

great achievement

殊勲しゅくん
shukun
Danh từ
N2

công lao đặc biệt

distinguished services

武勲ぶくん
bukun
Danh từ
N1

võ công

feats of arms

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập