Chợ Cóc FKO

偉業

いぎょう

igyou

N2
Danh từ

偉業 nghĩa là kỳ tích — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kỳ tích

great achievement

sự nghiệp vĩ đại

great feat

công lao lớn

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

偉勲いくん
ikun
Danh từ
N1

đại công

great achievement

偉大いだい
idai
Tính từ đuôi な
N2

vĩ đại

great

偉そうえらそう
erasou
Tính từ đuôi な
N1

ra vẻ ta đây

self-important

偉ぶるえらぶる
eraburu
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N1

ra vẻ ta đây

to put on airs

業を煮やすごうをにやす
gouoniyasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

sốt ruột phát cáu

to lose patience

作業療法士さぎょうりょうほうし
sagyouryouhoushi
Danh từ
N4

nhà trị liệu nghề nghiệp

occupational therapist

作業療法士に相談した。

さぎょうりょうほうしにそうだんした。

Tôi tư vấn với nhà trị liệu nghề nghiệp.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập