Chợ Cóc FKO

偽物

にせもの

nisemono

N2
Danh từ

偽物 nghĩa là đồ giả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đồ giả

forgery

hàng nhái

counterfeit

đồ giả mạo

imitation

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

偽造ぎぞう
gizou
Danh từĐộng từ する
N2

làm giả

forgery

偽るいつわる
itsuwaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

nói dối

to lie

真偽しんぎ
shingi
Danh từ
N2

thật giả

truth or falsehood

偽善的ぎぜんてき
gizenteki
Tính từ đuôi な
N2

giả nhân giả nghĩa

hypocritical

偽装ぎそう
gisou
Danh từĐộng từ する
N3

ngụy trang

camouflage

偽善ぎぜん
gizen
Danh từTính từ đuôi の
N1

đạo đức giả

hypocrisy

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập