偽装
ぎそうgisou
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
偽装 nghĩa là ngụy trang — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngụy trang
camouflage
trá hình
disguise
giả dạng
pretense
đội lốt
feigning
masquerade
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

