Chợ Cóc FKO

偽装

ぎそう

gisou

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

偽装 nghĩa là ngụy trang — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngụy trang

camouflage

trá hình

disguise

giả dạng

pretense

đội lốt

feigning

masquerade

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

偽造ぎぞう
gizou
Danh từĐộng từ する
N2

làm giả

forgery

偽るいつわる
itsuwaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

nói dối

to lie

真偽しんぎ
shingi
Danh từ
N2

thật giả

truth or falsehood

偽物にせもの
nisemono
Danh từ
N2

đồ giả

forgery

偽善的ぎぜんてき
gizenteki
Tính từ đuôi な
N2

giả nhân giả nghĩa

hypocritical

偽善ぎぜん
gizen
Danh từTính từ đuôi の
N1

đạo đức giả

hypocrisy

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập