偽造
ぎぞうgizou
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTính từ đuôi の
偽造 nghĩa là làm giả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
làm giả
forgery
giả mạo
counterfeiting
ngụy tạo
falsification
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
