光
ひかりhikari
N4
Danh từ
光 nghĩa là ánh sáng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ánh sáng
light
chiếu sáng
illumination
tia sáng
ray
chùm sáng
beam
ánh lấp lánh
gleam
hạnh phúc
glow
hy vọng
happiness
ảnh hưởng
hope
sức mạnh
influence
tầm nhìn
power
thị lực
vision
cáp quang
eyesight
optical fiber
Ảnh minh họa
Ví dụ
光がまぶしいです。
ひかりがまぶしいです。
Ánh sáng chói.
Từ liên quan
Cùng Kanji
光合成こうごうせい
kougousei
Danh từ
N4quang hợp
photosynthesis
植物は光合成をする。
しょくぶつはこうごうせいをする。
Thực vật thực hiện quang hợp.
光るひかる
hikaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4tỏa sáng
to shine
星が光っています。
ほしがひかっています。
Những ngôi sao đang tỏa sáng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

