Chợ Cóc FKO

冥福

めいふく

meifuku

N1
Danh từ

冥福 nghĩa là minh phúc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

minh phúc

happiness in the next world

hạnh phúc kiếp sau

repose of one's soul

cầu cho linh hồn siêu thoát

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

晦冥かいめい
kaimei
Danh từ
N1

tăm tối

darkness

冥利に尽きるみょうりにつきる
myourinitsukiru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

may mắn tột bậc

to feel truly blessed in one's position

冥利みょうり
myouri
Danh từ
N1

phúc phận

providence

冥加みょうが
myouga
Danh từTính từ đuôi な
N1

ơn trời che chở

divine protection

昏冥こんめい
konmei
Danh từ
N1

tăm tối

darkness

幽冥ゆうめい
yuumei
Danh từ
N1

cõi âm u

semidarkness

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập