冥福
めいふくmeifuku
N1
Danh từ
冥福 nghĩa là minh phúc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
minh phúc
happiness in the next world
hạnh phúc kiếp sau
repose of one's soul
cầu cho linh hồn siêu thoát
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
冥利に尽きるみょうりにつきる
myourinitsukiru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1may mắn tột bậc
to feel truly blessed in one's position
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

