Chợ Cóc FKO

昏冥

こんめい

konmei

N1
Danh từ

昏冥 nghĩa là tăm tối — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tăm tối

darkness

u ám

gloom

mờ mịt

mịt mù

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

黄昏たそがれ
tasogare
Danh từ
N4

hoàng hôn

dusk

黄昏時の空。

たそがれどきのそら。

Bầu trời lúc hoàng hôn.

昏迷こんめい
konmei
Danh từĐộng từ する
N1

hôn mê

stupor

昏睡こんすい
konsui
Danh từĐộng từ する
N2

hôn mê

coma

昏倒こんとう
kontou
Danh từĐộng từ する
N1

ngất xỉu

falling unconscious

晦冥かいめい
kaimei
Danh từ
N1

tăm tối

darkness

冥利に尽きるみょうりにつきる
myourinitsukiru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

may mắn tột bậc

to feel truly blessed in one's position

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập