昏倒
こんとうkontou
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
昏倒 nghĩa là ngất xỉu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngất xỉu
falling unconscious
bất tỉnh
fainting
ngã quỵ
xỉu lăn ra
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
倒れるたおれる
taoreru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N5ngã
to fall (over, down)
木が倒れました。
きがたおれました。
Cây đổ rồi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

