Chợ Cóc FKO

昏倒

こんとう

kontou

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

昏倒 nghĩa là ngất xỉu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngất xỉu

falling unconscious

bất tỉnh

fainting

ngã quỵ

xỉu lăn ra

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

黄昏たそがれ
tasogare
Danh từ
N4

hoàng hôn

dusk

黄昏時の空。

たそがれどきのそら。

Bầu trời lúc hoàng hôn.

昏迷こんめい
konmei
Danh từĐộng từ する
N1

hôn mê

stupor

昏冥こんめい
konmei
Danh từ
N1

tăm tối

darkness

昏睡こんすい
konsui
Danh từĐộng từ する
N2

hôn mê

coma

倒れるたおれる
taoreru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N5

ngã

to fall (over, down)

木が倒れました。

きがたおれました。

Cây đổ rồi.

打倒だとう
datou
Danh từĐộng từ する
N3

lật đổ

overthrow

国民は独裁政権の打倒を叫んだ。

こくみんはどくさいせいけんのだとうをさけんだ。

Người dân hô vang đòi lật đổ chế độ độc tài.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập