Chợ Cóc FKO

昏睡

こんすい

konsui

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

昏睡 nghĩa là hôn mê — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hôn mê

coma

ngủ mê man

deep sleep

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

黄昏たそがれ
tasogare
Danh từ
N4

hoàng hôn

dusk

黄昏時の空。

たそがれどきのそら。

Bầu trời lúc hoàng hôn.

昏迷こんめい
konmei
Danh từĐộng từ する
N1

hôn mê

stupor

昏冥こんめい
konmei
Danh từ
N1

tăm tối

darkness

昏倒こんとう
kontou
Danh từĐộng từ する
N1

ngất xỉu

falling unconscious

睡魔すいま
suima
Danh từ
N1

cơn buồn ngủ

drowsiness

睡眠薬すいみんやく
suimin'yaku
Danh từ
N2

thuốc ngủ

sleeping pill

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập