熟睡
じゅくすいjukusui
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
熟睡 nghĩa là ngủ say — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngủ say
deep sleep
ngủ sâu giấc
sound sleep
ngủ ngon
ngủ li bì
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
熟慮断行じゅくりょだんこう
jukuryodankou
Danh từĐộng từ する
N1thận trọng cân nhắc rồi dứt khoát hành động
being deliberate in council and decisive in action
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

