未熟
みじゅくmijuku
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
未熟 nghĩa là non nớt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
non nớt
unripe
chưa chín
immature
thiếu kinh nghiệm
inexperienced
unskilled
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

