Chợ Cóc FKO

未熟

みじゅく

mijuku

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

未熟 nghĩa là non nớt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

non nớt

unripe

chưa chín

immature

thiếu kinh nghiệm

inexperienced

unskilled

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

未明みめい
mimei
Danh từTrạng từ
N2

tờ mờ sáng

early dawn

未踏みとう
mitou
Tính từ đuôi のDanh từ
N1

chưa ai đặt chân

untrodden

未亡人みぼうじん
miboujin
Danh từ
N1

quả phụ

widow

未遂みすい
misui
Danh từTính từ đuôi の
N1

chưa thành

failed attempt (at a crime, suicide)

未婚みこん
mikon
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

chưa kết hôn

unmarried

未練みれん
miren
Danh từTính từ đuôi な
N2

sự luyến tiếc

lingering attachment

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập