Chợ Cóc FKO

未遂

みすい

misui

N1
Danh từTính từ đuôi の

未遂 nghĩa là chưa thành — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chưa thành

failed attempt (at a crime, suicide)

mưu toan bất thành

toan tính dở dang (tội phạm)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

未明みめい
mimei
Danh từTrạng từ
N2

tờ mờ sáng

early dawn

未踏みとう
mitou
Tính từ đuôi のDanh từ
N1

chưa ai đặt chân

untrodden

未亡人みぼうじん
miboujin
Danh từ
N1

quả phụ

widow

未婚みこん
mikon
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

chưa kết hôn

unmarried

未熟みじゅく
mijuku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

non nớt

unripe

未練みれん
miren
Danh từTính từ đuôi な
N2

sự luyến tiếc

lingering attachment

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập