未遂
みすいmisui
N1
Danh từTính từ đuôi の
未遂 nghĩa là chưa thành — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chưa thành
failed attempt (at a crime, suicide)
mưu toan bất thành
toan tính dở dang (tội phạm)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

