未踏
みとうmitou
N1
Tính từ đuôi のDanh từ
未踏 nghĩa là chưa ai đặt chân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chưa ai đặt chân
untrodden
chưa khám phá
unexplored
hoang sơ
nguyên vẹn (人跡未踏)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
