熟知
じゅくちjukuchi
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
熟知 nghĩa là thông thạo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thông thạo
being familiar with
am hiểu tường tận
having thorough knowledge of
rành rẽ
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
熟慮断行じゅくりょだんこう
jukuryodankou
Danh từĐộng từ する
N1thận trọng cân nhắc rồi dứt khoát hành động
being deliberate in council and decisive in action
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
