Chợ Cóc FKO

睡眠薬

すいみんやく

suimin'yaku

N2
Danh từ

睡眠薬 nghĩa là thuốc ngủ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thuốc ngủ

sleeping pill

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

睡魔すいま
suima
Danh từ
N1

cơn buồn ngủ

drowsiness

昏睡こんすい
konsui
Danh từĐộng từ する
N2

hôn mê

coma

熟睡じゅくすい
jukusui
Danh từĐộng từ する
N1

ngủ say

deep sleep

微睡むまどろむ
madoromu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1

thiu thiu ngủ

to doze off

快眠かいみん
kaimin
Danh từĐộng từ する
N4

giấc ngủ ngon

pleasant sleep

適度な運動は快眠につながる。

てきどなうんどうはかいみんにつながる。

Vận động vừa phải giúp ngủ ngon.

眠いねむい
nemui
Tính từ đuôi い
N5

buồn ngủ

sleepy

眠いです。

ねむいです。

Tôi buồn ngủ.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập