Chợ Cóc FKO

眠い

ねむい

nemui

N5
Tính từ đuôi い

眠い nghĩa là buồn ngủ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

buồn ngủ

sleepy

ngủ gà ngủ gật

drowsy

hay ngủ

somnolent

Ảnh minh họa

Ví dụ

眠いです。

ねむいです。

Tôi buồn ngủ.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

快眠かいみん
kaimin
Danh từĐộng từ する
N4

giấc ngủ ngon

pleasant sleep

適度な運動は快眠につながる。

てきどなうんどうはかいみんにつながる。

Vận động vừa phải giúp ngủ ngon.

冬眠とうみん
toumin
Danh từĐộng từ する
N3

ngủ đông

hibernation

眠気ねむけ
nemuke
Danh từ
N3

cơn buồn ngủ

sleepiness

不眠ふみん
fumin
Danh từTính từ đuôi の
N2

mất ngủ

sleeplessness

睡眠薬すいみんやく
suimin'yaku
Danh từ
N2

thuốc ngủ

sleeping pill

不眠症ふみんしょう
fuminshou
Danh từ
N2

chứng mất ngủ

sleeplessness

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập