快眠
かいみんkaimin
快眠 nghĩa là giấc ngủ ngon — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giấc ngủ ngon
pleasant sleep
giấc ngủ tốt
good sleep
ngủ ngon giấc
sleeping well
Ảnh minh họa
Ví dụ
適度な運動は快眠につながる。
てきどなうんどうはかいみんにつながる。
Vận động vừa phải giúp ngủ ngon.
静かな部屋で快眠できた。
しずかなへやでかいみんできた。
Tôi ngủ ngon trong phòng yên tĩnh.
Từ liên quan
Cùng Kanji
chặt đứt mớ bòng bong
to cut the Gordian knot
nhẹ nhàng (trong cử động)
light (of movements)
彼女は軽快な足取りで歩いた。
かのじょはけいかいなあしどりであるいた。
Cô ấy bước đi với những bước chân nhẹ nhàng.
dễ chịu
pleasant
新しい部屋はとても快適だ。
あたらしいへやはとてもかいてきだ。
Căn phòng mới rất dễ chịu.
trời quang đãng
clear weather
今日は快晴だ。
きょうはかいせいだ。
Hôm nay trời quang đãng.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

