Chợ Cóc FKO

快適

かいてき

kaiteki

N4
Tính từ đuôi なDanh từ

快適 nghĩa là dễ chịu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dễ chịu

pleasant

thoải mái

agreeable

tiện nghi

comfortable

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

新しい部屋はとても快適だ。

あたらしいへやはとてもかいてきだ。

Căn phòng mới rất dễ chịu.

エアコンのおかげで快適に過ごせる。

エアコンのおかげでかいてきにすごせる。

Nhờ điều hòa nên sống thoải mái.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

快刀乱麻を断つかいとうらんまをたつ
kaitouranmaotatsu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

chặt đứt mớ bòng bong

to cut the Gordian knot

快眠かいみん
kaimin
Danh từĐộng từ する
N4

giấc ngủ ngon

pleasant sleep

適度な運動は快眠につながる。

てきどなうんどうはかいみんにつながる。

Vận động vừa phải giúp ngủ ngon.

軽快けいかい
keikai
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

nhẹ nhàng (trong cử động)

light (of movements)

彼女は軽快な足取りで歩いた。

かのじょはけいかいなあしどりであるいた。

Cô ấy bước đi với những bước chân nhẹ nhàng.

愉快ゆかい
yukai
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

vui vẻ

pleasant

壮快そうかい
soukai
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

sảng khoái

emotionally uplifting

快晴かいせい
kaisei
Danh từ
N4

trời quang đãng

clear weather

今日は快晴だ。

きょうはかいせいだ。

Hôm nay trời quang đãng.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập