快適
かいてきkaiteki
快適 nghĩa là dễ chịu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dễ chịu
pleasant
thoải mái
agreeable
tiện nghi
comfortable
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
新しい部屋はとても快適だ。
あたらしいへやはとてもかいてきだ。
Căn phòng mới rất dễ chịu.
エアコンのおかげで快適に過ごせる。
エアコンのおかげでかいてきにすごせる。
Nhờ điều hòa nên sống thoải mái.
Từ liên quan
Cùng Kanji
chặt đứt mớ bòng bong
to cut the Gordian knot
giấc ngủ ngon
pleasant sleep
適度な運動は快眠につながる。
てきどなうんどうはかいみんにつながる。
Vận động vừa phải giúp ngủ ngon.
nhẹ nhàng (trong cử động)
light (of movements)
彼女は軽快な足取りで歩いた。
かのじょはけいかいなあしどりであるいた。
Cô ấy bước đi với những bước chân nhẹ nhàng.
trời quang đãng
clear weather
今日は快晴だ。
きょうはかいせいだ。
Hôm nay trời quang đãng.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
