Chợ Cóc FKO

愉快

ゆかい

yukai

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

愉快 nghĩa là vui vẻ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vui vẻ

pleasant

thú vị

delightful

sảng khoái

enjoyable

cheerful

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

愉悦ゆえつ
yuetsu
Danh từĐộng từ する
N2

sự vui thích

joy

快刀乱麻を断つかいとうらんまをたつ
kaitouranmaotatsu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

chặt đứt mớ bòng bong

to cut the Gordian knot

快眠かいみん
kaimin
Danh từĐộng từ する
N4

giấc ngủ ngon

pleasant sleep

適度な運動は快眠につながる。

てきどなうんどうはかいみんにつながる。

Vận động vừa phải giúp ngủ ngon.

軽快けいかい
keikai
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

nhẹ nhàng (trong cử động)

light (of movements)

彼女は軽快な足取りで歩いた。

かのじょはけいかいなあしどりであるいた。

Cô ấy bước đi với những bước chân nhẹ nhàng.

壮快そうかい
soukai
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

sảng khoái

emotionally uplifting

快適かいてき
kaiteki
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

dễ chịu

pleasant

新しい部屋はとても快適だ。

あたらしいへやはとてもかいてきだ。

Căn phòng mới rất dễ chịu.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập