Chợ Cóc FKO

冬眠

とうみん

toumin

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

冬眠 nghĩa là ngủ đông — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngủ đông

hibernation

winter sleep

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

ふゆ
fuyu
Danh từTrạng từ
N5

mùa đông

winter

冬は寒いです。

ふゆはさむいです。

Mùa đông lạnh.

冬至とうじ
touji
Danh từ
N4

điểm phân đông

winter solstice

冬至にゆず湯に入ります。

とうじにゆずゆにはいります。

Vào ngày đông chí, tôi tắm bồn yuzu.

真冬まふゆ
mafuyu
Danh từ
N3

giữa đông

midwinter

初冬しょとう
shotou
Trạng từDanh từ
N2

đầu đông

early winter

厳冬げんとう
gentou
Danh từ
N2

mùa đông khắc nghiệt

severe winter

冬休みふゆやすみ
fuyuyasumi
Danh từ
N5

kỳ nghỉ đông

winter vacation

冬休みはいつですか。

ふゆやすみはいつですか。

Kỳ nghỉ đông là khi nào?

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập