冬休み
ふゆやすみfuyuyasumi
N5
Danh từ
冬休み nghĩa là kỳ nghỉ đông — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kỳ nghỉ đông
winter vacation
nghỉ đông
winter holidays
Ảnh minh họa
Ví dụ
冬休みはいつですか。
ふゆやすみはいつですか。
Kỳ nghỉ đông là khi nào?
Từ liên quan
Cùng Kanji
冬至とうじ
touji
Danh từ
N4điểm phân đông
winter solstice
冬至にゆず湯に入ります。
とうじにゆずゆにはいります。
Vào ngày đông chí, tôi tắm bồn yuzu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

