冬至
とうじtouji
N4
Danh từ
冬至 nghĩa là điểm phân đông — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
điểm phân đông
winter solstice
ngày đông chí
Ảnh minh họa
Ví dụ
冬至にゆず湯に入ります。
とうじにゆずゆにはいります。
Vào ngày đông chí, tôi tắm bồn yuzu.
Từ liên quan
Cùng Kanji
冬休みふゆやすみ
fuyuyasumi
Danh từ
N5kỳ nghỉ đông
winter vacation
冬休みはいつですか。
ふゆやすみはいつですか。
Kỳ nghỉ đông là khi nào?
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

