睡魔
すいまsuima
N1
Danh từ
睡魔 nghĩa là cơn buồn ngủ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cơn buồn ngủ
drowsiness
thần ngủ
the sandman
ma ngủ
cơn ngủ gật (睡魔に襲われる)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
お邪魔しますおじゃまします
ojamashimasu
Cụm từ / Thành ngữ
N4xin phép vào
please excuse the intrusion
お邪魔します。
おじゃまします。
Tôi vào nhà nhé.
好事魔多しこうじまおおし
koujimaooshi
Cụm từ / Thành ngữ
N1việc tốt lắm trắc trở
good things are often hindered
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
